Khi trách nhiệm thu gom và tái chế bao bì không còn là lựa chọn tự nguyện mà trở thành nghĩa vụ pháp lý, nhiều doanh nghiệp đứng trước bài toán chi phí và năng lực thực thi. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ Vinamilk cho thấy, nếu chuẩn bị sớm và chủ động, EPR không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn mở ra cơ hội tối ưu chi phí, gia tăng hiệu quả vận hành và củng cố chiến lược phát triển bền vững.
Việc xử lý bao bì sau tiêu dùng đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với cộng đồng doanh nghiệp trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng được siết chặt. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi này đang bước sang giai đoạn mới khi cơ chế thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) chính thức được áp dụng.

Theo quy định tại Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu thuộc danh mục quy định phải thực hiện tái chế bao bì theo tỷ lệ bắt buộc. Tỷ lệ này sẽ được điều chỉnh tăng theo chu kỳ ba năm một lần, với mức tăng tối đa 10%, bắt đầu từ năm 2029.
Sự thay đổi này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ cơ chế khuyến khích sang bắt buộc. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ phải đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn cần xây dựng chiến lược dài hạn để kiểm soát chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh.
Theo quy định, doanh nghiệp có thể lựa chọn tự tổ chức thu gom, tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường để hỗ trợ hoạt động tái chế. Trong khi phương án đóng quỹ được xem là cách tiếp cận đơn giản hơn, nhiều doanh nghiệp lớn đã chọn con đường khó hơn nhưng mang lại giá trị lâu dài.
Trường hợp của Vinamilk là một ví dụ đáng chú ý. Thay vì chuyển giao trách nhiệm thông qua hình thức đóng góp tài chính, doanh nghiệp này chủ động phối hợp với các đơn vị được cấp phép để thực hiện thu gom và tái chế phần lớn danh mục bao bì của mình.
Ngay từ năm 2025, Vinamilk đã triển khai tái chế sáu nhóm bao bì, với tổng khối lượng hơn 12.800 tấn, vượt mức yêu cầu theo quy định. Sang năm 2026, quy mô tái chế tiếp tục được nâng lên trên 13.200 tấn. Đáng chú ý, doanh nghiệp cho biết việc trực tiếp tổ chức thu gom và tái chế giúp tiết kiệm khoảng một phần ba chi phí so với phương án đóng quỹ.
Không dừng lại ở bài toán tài chính, cách tiếp cận này còn giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ vòng đời của bao bì – từ khâu thiết kế, thu gom đến đầu ra của nguyên liệu tái chế. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính, xây dựng lộ trình giảm phát thải và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” trong dài hạn.
Giới chuyên gia nhận định, xử lý hiệu quả bao bì sau tiêu dùng không chỉ góp phần giảm áp lực lên môi trường mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu thứ cấp phục vụ sản xuất. Những vật dụng tưởng chừng bỏ đi như vỏ hộp sữa có thể được tái sinh thành bàn ghế học sinh, vật liệu xây dựng hoặc nhiều sản phẩm hữu ích khác.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về phát triển xanh, EPR được xem là phép thử đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt. Những đơn vị chuẩn bị sớm sẽ có nhiều cơ hội chuyển hóa áp lực tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh, trong khi các doanh nghiệp chậm thay đổi có thể phải đối mặt với chi phí lớn hơn trong tương lai.
Thực tế cho thấy, kinh tế tuần hoàn không còn là khái niệm mang tính xu hướng. Khi chính sách đã đi vào thực thi, việc tái chế bao bì trở thành một phần trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Và với những doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk, “xanh hóa” hoạt động sản xuất đang được chứng minh là khoản đầu tư cho tăng trưởng bền vững thay vì chỉ là một chi phí bắt buộc.
Hồng Minh












